outdoor stage
Danh từ: Sân khấu ngoài trời – một bệ hoặc nền được xây dựng ngoài trời, thường dành cho các buổi biểu diễn âm nhạc (đặc biệt là ban nhạc kèn đồng) hoặc các sự kiện nghệ thuật khác.
- (Ban nhạc kèn đồng đã biểu diễn trên sân khấu ngoài trời trong công viên.)
- (Chúng tôi dựng một sân khấu ngoài trời cho lễ hội âm nhạc mùa hè.)
- "to build an outdoor stage": xây dựng một sân khấu ngoài trời.
- The city council decided to build an outdoor stage in the central square. (Hội đồng thành phố quyết định xây một sân khấu ngoài trời ở quảng trường trung tâm.)
- "to perform on an outdoor stage": biểu diễn trên sân khấu ngoài trời.
- Many famous singers love to perform on an outdoor stage because of the fresh air. (Nhiều ca sĩ nổi tiếng thích biểu diễn trên sân khấu ngoài trời vì không khí trong lành.)
- Outdoor (tính từ): ngoài trời.
- The outdoor concert was a great success. (Buổi hòa nhạc ngoài trời đã thành công rực rỡ.)
- Stage (danh từ): sân khấu (nói chung).
- The stage was decorated with flowers. (Sân khấu được trang trí bằng hoa.)
- Open-air stage: sân khấu ngoài trời (thường dùng trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật).
- Bandstand: sân khấu ngoài trời dành riêng cho ban nhạc (thường có mái che).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "outdoor stage", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Set up an outdoor stage: dựng sân khấu ngoài trời. - They set up an outdoor stage quickly for the event. (Họ dựng sân khấu ngoài trời nhanh chóng cho sự kiện.) - Take down an outdoor stage: tháo dỡ sân khấu ngoài trời. - After the festival, they took down the outdoor stage. (Sau lễ hội, họ tháo dỡ sân khấu ngoài trời.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "outdoor stage", nhưng có thể tham khảo: - "Steal the show": thu hút sự chú ý (có thể dùng khi nói về buổi biểu diễn trên sân khấu ngoài trời). - The singer stole the show on the outdoor stage. (Ca sĩ đã thu hút mọi sự chú ý trên sân khấu ngoài trời.)